1921
Thuộc địa Pha-lê-tin của Anh
1927

Đang hiển thị: Thuộc địa Pha-lê-tin của Anh - Tem bưu chính (1920 - 1927) - 15 tem.

[Not Issued Stamps Overprinted "PALESTINE" in Arabic and Hebrew, loại C] [Not Issued Stamps Overprinted "PALESTINE" in Arabic and Hebrew, loại C1] [Not Issued Stamps Overprinted "PALESTINE" in Arabic and Hebrew, loại C2] [Not Issued Stamps Overprinted "PALESTINE" in Arabic and Hebrew, loại C3] [Not Issued Stamps Overprinted "PALESTINE" in Arabic and Hebrew, loại C4] [Not Issued Stamps Overprinted "PALESTINE" in Arabic and Hebrew, loại C5] [Not Issued Stamps Overprinted "PALESTINE" in Arabic and Hebrew, loại C6] [Not Issued Stamps Overprinted "PALESTINE" in Arabic and Hebrew, loại C7] [Not Issued Stamps Overprinted "PALESTINE" in Arabic and Hebrew, loại C8] [Not Issued Stamps Overprinted "PALESTINE" in Arabic and Hebrew, loại C9] [Not Issued Stamps Overprinted "PALESTINE" in Arabic and Hebrew, loại C10] [Not Issued Stamps Overprinted "PALESTINE" in Arabic and Hebrew, loại C11] [Not Issued Stamps Overprinted "PALESTINE" in Arabic and Hebrew, loại C12] [Not Issued Stamps Overprinted "PALESTINE" in Arabic and Hebrew, loại C13] [Not Issued Stamps Overprinted "PALESTINE" in Arabic and Hebrew, loại C14]
Số lượng Loại D mới Không sử dụng Đã sử dụng Thư / FDC
23 C 1M - 0,83 0,28 - USD  Info
24 C1 2M - 0,83 0,55 - USD  Info
25 C2 3M - 1,66 0,28 - USD  Info
26 C3 4M - 1,66 0,28 - USD  Info
27 C4 5M - 1,66 0,28 - USD  Info
28 C5 6M - 1,66 0,28 - USD  Info
29 C6 7M - 1,66 0,28 - USD  Info
30 C7 8M - 1,66 0,28 - USD  Info
31 C8 1P - 2,21 0,28 - USD  Info
32 C9 13M - 2,21 0,28 - USD  Info
33 C10 2P - 2,21 0,55 - USD  Info
34 C11 5P - 6,64 1,66 - USD  Info
35 C12 9P - 1328 332 - USD  Info
36 C13 10P - 66,43 13,29 - USD  Info
37 C14 20P - 193 138 - USD  Info
23‑37 - 1613 489 - USD 
Năm
Tìm

Danh mục

Từ năm

Đến năm

Chủ đề

Loại

Màu

Tiền tệ

Loại đơn vị